eczema vaccinatum

Học thuật
Thân thiện
eczema vaccinatum

A child with eczema vaccinatum is being examined by a doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh mụn đậu trên viêm da dị ứng: Một biến chứng hiếm gặp, nghiêm trọng khi virus vaccine (virus đậu mùa được dùng trong chủng ngừa) lây nhiễm lên vùng da đang bị viêm da dị ứng (chàm). Bệnh đi kèm với sốt cao phát ban phổ biến dạng bọng nước sẩn bọng nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child with severe atopic dermatitis developed eczema vaccinatum after exposure to a recently vaccinated sibling. (Đứa trẻ bị viêm da dị ứng nặng đã phát triển thành bệnh mụn đậu trên viêm da dị ứng sau khi tiếp xúc với anh chị em vừa được tiêm chủng.)
    • Eczema vaccinatum was a serious risk factor during the era of widespread smallpox vaccination. (Bệnh mụn đậu trên viêm da dị ứng từng một yếu tố nguy nghiêm trọng trong thời kỳ tiêm chủng đậu mùa rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: Thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về các biến chứng của chương trình tiêm chủng đậu mùa trong quá khứ, trước khi bệnh đậu mùa được thanh toán.
    • Historical medical records detail the management of eczema vaccinatum cases. (Các hồ sơ y tế lịch sử mô tả chi tiết việc xử lý các ca bệnh mụn đậu trên viêm da dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccinia: (Danh từ) Virus vaccine, loại virus dùng trong vắc-xin đậu mùa, tác nhân gây ra eczema vaccinatum.
  • Atopic dermatitis / Eczema: (Danh từ) Viêm da dị ứng (chàm), tình trạng da tiềm ẩn khiến bệnh nhân dễ mắc eczema vaccinatum.
  • Generalized vaccinia: (Danh từ) Nhiễm vaccine toàn thân, một biến chứng khác của tiêm chủng đậu mùa nhưng ít nghiêm trọng hơn, có thể phân biệt với eczema vaccinatum.
Từ đồng nghĩa
  • Vaccinia superimposed on eczema: Nhiễm virus vaccine chồng lên viêm da dị ứng (cách mô tả bệnh sinh).
  • Eczema vaccinatum không từ đồng nghĩa y học chính xác khác, đây một thuật ngữ y khoa chuyên biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ y khoa chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ y khoa chuyên ngành này.

eczema vaccinatum

A child with eczema vaccinatum is being examined by a doctor.

Noun
  1. bệnh mụn đậu trên viêm da dị ứng đi kèm với sốt cao, các bọng nước phổ biến